字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地动说
地动说
Nghĩa
1.地球绕太阳旋转的学说。
Chữ Hán chứa trong
地
动
说
地动说 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台