字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地势 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地势
地势
Nghĩa
①地面高低起伏的形态各抱地势,钩心斗角。②比喻社会地位世胄蹑高位,英俊沉下僚;地势使之然,由来非一朝。
Chữ Hán chứa trong
地
势