字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地勤
地勤
Nghĩa
1.指在地面上执行的与航空有关的各种工作,如维修飞机等(区别于"空勤")。
Chữ Hán chứa trong
地
勤