字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地厌
地厌
Nghĩa
1.古代术数家谓狗为地厌。
Chữ Hán chứa trong
地
厌