字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地听
地听
Nghĩa
1.古代军事上侦察敌方动态的一种方法。多用于守城,以防突然袭击。
Chữ Hán chứa trong
地
听