字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地地导弹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地地导弹
地地导弹
Nghĩa
从陆地上发射,攻击陆地上目标的导弹。既可攻击固定目标,也可攻击活动目标。射击范围在几十米至上万千米。
Chữ Hán chứa trong
地
导
弹