字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地坛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地坛
地坛
Nghĩa
1.皇帝祭地的坛。又称"方泽"﹑"方丘"。今北京市安定门外有明清地坛,明嘉靖九年建,清重加修治。方形,周围约五十丈,广八九丈,中有方坛。
Chữ Hán chứa trong
地
坛