字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地垄
地垄
Nghĩa
1.地下通道。 2.耕地时翻起的或在耕地上培起的成行土埂。
Chữ Hán chứa trong
地
垄