字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地基 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地基
地基
Nghĩa
承受建筑物、机器设备等荷载的全部地层。分两类(1)天然地基。未经人工加固处理的地基;(2)人工地基。经人工加固处理的地基。加固方法有换土垫层、压实加固和化学加固等。
Chữ Hán chứa trong
地
基