字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地塄
地塄
Nghĩa
1.方言。田地边上的坡儿。
Chữ Hán chứa trong
地
塄
地塄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台