字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地头地脑
地头地脑
Nghĩa
1.指田地的边缘或角落。
Chữ Hán chứa trong
地
头
脑
地头地脑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台