字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地头蛇
地头蛇
Nghĩa
1.指当地的强横无赖﹑欺压人民的坏人。
Chữ Hán chứa trong
地
头
蛇