字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地妖
地妖
Nghĩa
1.谓大地上所发生的反常怪异之事。语本《左传.宣公十五年》"天反时为灾,地反物为妖。"杜预注"羣物失性。"孔颖达疏"言其怪异谓之妖。"
Chữ Hán chứa trong
地
妖