字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地宜
地宜
Nghĩa
1.谓土地之所宜。不同的土质适宜于不同生物的生长。 2.地理之所宜。指地理环境或条件。
Chữ Hán chứa trong
地
宜
地宜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台