字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地宫
地宫
Nghĩa
1.地下的宫殿。特指帝王后妃的墓穴。
Chữ Hán chứa trong
地
宫