字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地寒
地寒
Nghĩa
1.指人的出身微贱,地位低下。
Chữ Hán chứa trong
地
寒