字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地广人稀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地广人稀
地广人稀
Nghĩa
1.亦作"地广人希"。亦作"地旷人稀"。 2.谓土地广大,人烟稀少。
Chữ Hán chứa trong
地
广
人
稀