字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地形家
地形家
Nghĩa
1.旧时擅长相地术的人。
Chữ Hán chứa trong
地
形
家
地形家 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台