字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地心引力
地心引力
Nghĩa
1.地球吸引其他物体的力,力的方向指向地心。物体落地,月亮和人造卫星绕地球运行,全是这种力作用的结果。也称重力。
Chữ Hán chứa trong
地
心
引
力