字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地慝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地慝
地慝
Nghĩa
1.土地所生能伤害人畜庄稼的毒虫瘴气。 2.谓土地瘠薄不利作物生长。
Chữ Hán chứa trong
地
慝