字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地户
地户
Nghĩa
1.地的门户。古代传说天有门,地有户,天门在西北,地户在东南。因称地之东南为"地户"。 2.泛指大地。 3.土地的所有者。 4.租种他人土地的人家。犹佃户。 5.道教称人的鼻子。
Chữ Hán chứa trong
地
户