字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地拉那
地拉那
Nghĩa
阿尔巴尼亚首都和最大城市。人口40万(1994年)。有纺织、机械、木材加工等工业。铁路通外港都拉斯。国际航空港。市中心有斯坎德培广场和古老的清真寺。
Chữ Hán chứa trong
地
拉
那