字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地摊
地摊
Nghĩa
1.就地出卖货物的摊子。
Chữ Hán chứa trong
地
摊