字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地方性植物 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地方性植物
地方性植物
Nghĩa
1.又称风土性植物。指多分布在一个区域或一个地方的植物。
Chữ Hán chứa trong
地
方
性
植
物