字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地方时
地方时
Nghĩa
以观测地点子午圈为准测定的天文时。由于地球从西向东不停地自转,位于不同经线上的观测者,同一瞬间的地方时是有差异的。两地地方时之差即为它们的经度之差。
Chữ Hán chứa trong
地
方
时