字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地旷人稀
地旷人稀
Nghĩa
1.见"地广人稀"。
Chữ Hán chứa trong
地
旷
人
稀
地旷人稀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台