字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地核
地核
Nghĩa
地球内部最中心的部分。位于地幔之下,根据地震波传播速度推测主要为铁、镍成分的物质,质量约占地球的324%。可分为内核和外核两部分。
Chữ Hán chứa trong
地
核