字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地根
地根
Nghĩa
1.犹地底。指大地的最低凹处。
Chữ Hán chứa trong
地
根