字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地梨
地梨
Nghĩa
1.多年生草本植物,野生在湿地里,地下茎象荸荠,可以吃。 2.这种植物的地下球茎。 3.方言。荸荠。
Chữ Hán chứa trong
地
梨