字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地棱
地棱
Nghĩa
1.田地中的埂子。稍稍高出地面,状如狭窄的小路,主要作用是区分地界。
Chữ Hán chứa trong
地
棱
地棱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台