字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地沥青
地沥青
Nghĩa
1.即沥青,俗称臭油。有机化合物的混合物,溶于松节油或石油,可以制造涂料﹑塑料﹑防水纸﹑绝缘材料等,又可以用来铺路。
Chữ Hán chứa trong
地
沥
青