字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地漏
地漏
Nghĩa
1.俗称阴历二月二十五日下雨为地漏,并谓为多雨之征。
Chữ Hán chứa trong
地
漏