字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地灵人杰
地灵人杰
Nghĩa
1.谓人物杰出,盖因地之灵秀。
Chữ Hán chứa trong
地
灵
人
杰