字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地炉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地炉
地炉
Nghĩa
1.亦作"地炉"。 2.《庄子.大宗师》"今一以天地为大炉,以造化为大冶,恶乎往而不可哉!"后因以"地炉"为大地陶冶万物的神炉。 3.就地挖砌的火炉。 4.火炕。又称地炕。
Chữ Hán chứa trong
地
炉