字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地热学
地热学
Nghĩa
1.研究地球内部热能及其应用的科学。
Chữ Hán chứa trong
地
热
学