字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地煞
地煞
Nghĩa
1.星相家所称主凶杀之星。 2.泛指凶神恶鬼,比喻恶势力。
Chữ Hán chứa trong
地
煞