字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地狼
地狼
Nghĩa
1.传说中地下的狗。古代视为凶兆。
Chữ Hán chứa trong
地
狼