字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地球仪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地球仪
地球仪
Nghĩa
1.地球的模型,装在支架上,可以转动,上面画着海洋﹑陆地﹑河流﹑山脉﹑经纬线等。供教学和军事上用。
Chữ Hán chứa trong
地
球
仪