字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地球物理学
地球物理学
Nghĩa
1.研究地球本身及其周围空间的物理性质和物理现象的科学。其研究对象为电离层﹑地磁﹑极光﹑地震﹑重力加速度等。研究依据主要为分布在世界各地的观察站﹑观察台网进行观察所提供的资料。
Chữ Hán chứa trong
地
球
物
理
学