字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地球资源卫星 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地球资源卫星
地球资源卫星
Nghĩa
用于勘测和研究地球自然资源的人造地球卫星。采用太阳同步轨道。能获得分辨率较高的地球的多光谱像片,测定与区别具有1℃温差的全球各处的地表温度,获取海洋动力学各种数据等。
Chữ Hán chứa trong
地
球
资
源
卫
星