字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地界 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地界
地界
Nghĩa
1.领土的边界。 2.田地的边界。 3.地方,地区。 4.土地神,掌管某一地区的神。
Chữ Hán chứa trong
地
界