字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地瘠民贫
地瘠民贫
Nghĩa
1.土地瘠薄,人民贫穷。
Chữ Hán chứa trong
地
瘠
民
贫