字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地皮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地皮
地皮
Nghĩa
1.地的表面。 2.指土地。 3.比喻民财。与"卷"﹑"刮"等连用,比喻搜刮民财。 4.特指供建筑用的土地。
Chữ Hán chứa trong
地
皮