字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地盘
地盘
Nghĩa
1.旧时所用的罗盘。 2.旧时术数家称地下十二辰方位为地盘。参见"六壬"。 3.建筑物的基地。 4.势力范围;活动范围。
Chữ Hán chứa trong
地
盘