字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地砖
地砖
Nghĩa
一种地面装饰材料。用黏土烧制而成。规格多种。质坚、容重小,耐压耐磨,能防潮。有的经上釉处理,具有装饰作用。多用于公共建筑和民用建筑的地面和楼面。
Chữ Hán chứa trong
地
砖
地砖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台