字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地磁
地磁
Nghĩa
1.地球所具有的磁性现象,在不同的地区和时间都有变化。罗盘指南和磁力探矿都是地磁的利用。
Chữ Hán chứa trong
地
磁
地磁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台