字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地磁极 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地磁极
地磁极
Nghĩa
1.地磁的南北两极。与地球的南北两极不重合,而且位置不固定。按照地理学的习惯,近地球南极的是地磁南极,近地球北极的是地磁北极。
Chữ Hán chứa trong
地
磁
极