字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地禁
地禁
Nghĩa
1.兵家语。谓防区内禁止随意通行。 2.谓地处禁中。禁,指宫禁。
Chữ Hán chứa trong
地
禁