字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地秤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地秤
地秤
Nghĩa
1.亦称"地磅"。 2.用以测定车辆重量或车内货物重量的一种固定衡器。安装在地上,放物体的台面跟地一般平。多用于仓库和车站。
Chữ Hán chứa trong
地
秤