字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地积
地积
Nghĩa
1.土地的面积。通常用顷﹑亩﹑分等单位来计算。
Chữ Hán chứa trong
地
积